HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúi quẩy | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[suj˧˦ kwəj˧˩]

Định nghĩa

  1. unlucky
  2. jinxing

Từ tương đương

Ví dụ

“Cái hồi cậu Joe đó mùng Một Tết vác bịch mực khô đến nhà đã biết ngay là xúi quẩy rồi mà. Cậu ta chưa hiểu văn hoá thôi, nhưng… rõ là xúi quẩy.”

I knew it was a jinx when that Joe guy brought a sack of dry squid over on the first Lunar New Year's day. He didn't know the etiquette, but man, what a jinx.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúi quẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free