Nghĩa của xui xẻo | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Afrikaans
ongelukkig
Български
нещастен
Deutsch
unglücklich
English
Unlucky
Italiano
sfortunato
Latina
infelix
Português
azarado
Română
nenorocos
Türkçe
uğursuz
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free