xui xẻo
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
13 more languages
Afrikaansongelukkig
Българскинещастен
Italianosfortunato
Latinainfelix
Portuguêsazarado
Românănenorocos
Türkçeuğursuz
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free