Nghĩa của rui | Babel Free
[zuj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
ongelukkig
العربية
فسقية
Dansk
lægte
Ελληνικά
πηχάκι
Esperanto
lato
Magyar
léc
ខ្មែរ
គ្រោះ
Română
nenorocos
Русский
дранка
зловещий
неблагоприятный
несчастливый
несчастье
неудача
неуда́чливый
неудачный
планка
рейка
Українська
планка
Ví dụ
“Gặp rủi.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free