HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rui | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zuj˧˧]

Định nghĩa

  1. Điều không lành ngẫu nhiên xảy đến.
  2. Thanh tre hay gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ những thanh mè.

Từ tương đương

Afrikaans ongelukkig
العربية فسقية
Bosanski kaza letva lista rima ripa летва
Čeština lať látka lišta
Dansk lægte
Ελληνικά πηχάκι
English Lath Mishap Slat Unlucky
Esperanto lato
Français accident erreur latte liteau malheur volige
Gaeilge lata taisme
Galego empeño esquencía lata listón ripa
Hrvatski kaza letva lista rima ripa летва
Magyar léc
日本語 不運
ខ្មែរ គ្រោះ
Kurdî casûs lat lec nan nan
Македонски злокобен несреќен
Nederlands ongeluk pech probleem vergissing
Português acidente azarado ripa
Română nenorocos
Српски kaza letva lista rima ripa летва
Svenska läkt missöde
Türkçe aksilik kaza lata talihsizlik uğursuz
Українська планка
Tiếng Việt bất hạnh nan rủi ro xui xui xẻo

Ví dụ

“Gặp rủi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free