HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rum | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[zum˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
  2. Muối mỏ.
  3. Màu đỏ tím.
  4. Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.

Từ tương đương

Afrikaans seekomkommer
বাংলা কুসুম
Bosanski trp трп
Čeština světlice
Cymraeg safflwr
ગુજરાતી કસુંબો
עברית מלפפון ים
हिन्दी कुसुम
Hrvatski trp трп
Magyar tengeriuborka
Bahasa Indonesia kesumba teripang timun laut
Íslenska sæbjúga
日本語 なまこ 海鼠 紅花
한국어 잇꽃 해삼
Kurdî birî birî birî Rûm
Latina cnecos
മലയാളം ചെണ്ടൂരകം
Bahasa Melayu gamat kesumba teripang timun laut
Nederlands saffloer zeekomkommer
ਪੰਜਾਬੀ ਕਸੁੰਭ
Српски trp трп
Svenska sjögurka
తెలుగు కుసుమం
Tagalog balatan biri kasubha
中文 紅花
ZH-TW 紅花

Ví dụ

“Phẩm rum.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free