Nghĩa của rum | Babel Free
[zum˧˧]Định nghĩa
- Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
- Muối mỏ.
- Màu đỏ tím.
- Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.
Từ tương đương
Afrikaans
seekomkommer
বাংলা
কুসুম
Čeština
světlice
Cymraeg
safflwr
ગુજરાતી
કસુંબો
עברית
מלפפון ים
हिन्दी
कुसुम
Magyar
tengeriuborka
Íslenska
sæbjúga
ខ្មែរ
ឈ្លើងសមុទ្រ
Latina
cnecos
മലയാളം
ചെണ്ടൂരകം
ਪੰਜਾਬੀ
ਕਸੁੰਭ
Svenska
sjögurka
தமிழ்
செந்துருக்கம்
తెలుగు
కుసుమం
中文
紅花
ZH-TW
紅花
Ví dụ
“Phẩm rum.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free