Nghĩa của mười lăm | Babel Free
[mɨəj˨˩ lam˧˧]Định nghĩa
Mười cộng với năm.
Từ tương đương
العربية
خمسة عشر
Čeština
patnáct
Ελληνικά
δεκαπέντε
Suomi
viisitoista
Galego
quince
עברית
חמישה עשר
हिन्दी
पंद्रह
Bahasa Indonesia
lima belas
日本語
十五
Latina
quindecim
Latviešu
piecpadsmit
Nederlands
vijftien
Português
quinze
Svenska
femton
Türkçe
on beş
Ví dụ
“Mười lăm cái bánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free