Nghĩa của vui thú | Babel Free
[vuj˧˧ tʰu˧˦]Định nghĩa
Vui vẻ và hứng thú.
Ví dụ
“Mệt mỏi chứ chẳng vui thú gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free