HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hân hạnh

Tính từ CEFR B2
[hən˧˧ hajŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vui mừng, lấy làm may mắn khi được dịp tiếp xúc, quan hệ với ai.

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“Hân hạnh được gặp ngài.”
“Hân hạnh đón tiếp quý khách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hân hạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free