HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vui chơi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vuj˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

là những hành động có tính chất vui đùa, giải trí

Từ tương đương

Ví dụ

“khu vui chơi”

play area (area to play)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vui chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free