Nghĩa của vui chơi | Babel Free
[vuj˧˧ t͡ɕəːj˧˧]Định nghĩa
là những hành động có tính chất vui đùa, giải trí
Từ tương đương
Esperanto
festeni
Suomi
hauskutella
hurvitella
ilotella
karkeloida
kirmata
pelmuta
peuhata
pitää hauskaa
rillutella
telmiä
temmellä
temmeltää
teuhata
vehdata
veikeillä
veikistellä
Français
frolic
Gàidhlig
sùgair
עברית
התכייף
Bahasa Indonesia
bersenang-senang
Polski
baraszkować
bawić
broić
dokazywać
figlować
hajtować
harcować
holofić
kiepsać
nabroić
pobawić
psocić
spsocić
swawolić
wariować
zbójować
zbroić
zmalować
Türkçe
eğlenmek
Ví dụ
“khu vui chơi”
play area (area to play)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free