HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tung tăng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˧ taŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói trẻ con vui mừng chạy đi chạy lại.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thằng bé được cái áo mới, chạy tung tăng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tung tăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free