Nghĩa của tung tăng | Babel Free
[tʊwŋ͡m˧˧ taŋ˧˧]Từ tương đương
English
frolic
Suomi
karkeloida
kirmata
pelmuta
peuhata
telmiä
temmellä
temmeltää
teuhata
vehdata
veikeillä
veikistellä
Français
frolic
Polski
baraszkować
bawić
broić
dokazywać
figlować
hajtować
harcować
kiepsać
nabroić
pobawić
psocić
spsocić
swawolić
wariować
zbójować
zbroić
zmalować
Svenska
rumla
Українська
казитися
Ví dụ
“Thằng bé được cái áo mới, chạy tung tăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free