HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tươi | Babel Free

Adjective CEFR B1 Frequent
/[tɨəj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Xanh tốt, chưa héo chưa khô.
  2. Dôi mội chút so với một trọng lượng ghi trên cân.
  3. Nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn.
  4. Sống, chưa nấu chín.
  5. Vui vẻ.
  6. Đẹp và sáng.
  7. Nói bữa ăn có thịt, cá, ngon lành hơn bữa ngày thường.

Ví dụ

“cá tươi”

fresh fish

“Rau còn tươi.”
“Cau tươi.”
“Thịt bò tươi.”
“Ăn sống nuốt tươi.”
“Mặt tươi.”
“Đời tươi.”
“Màu tươi.”
“Đỏ tươi.”
“Bữa cơm hôm nay tươi hơn hôm qua.”
“Miếng thịt hai lạng rưỡi tươi, phải bớt đi một mẩu bằng quả cau cho đúng.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tươi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course