HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tung tẩy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˧ təj˧˩]

Định nghĩa

to bob or move up and down in a relaxed or visually pleasing way

Ví dụ

“Một vài con cá lòng tong tung tẩy vô tư. Ước gì mình cũng thanh thản như loài cá kia!”

Some rasboras bobbed up and down in a relaxed and carefree fashion. If only I could be as untroubled as that kind of fish!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tung tẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free