Nghĩa của tung tẩy | Babel Free
[tʊwŋ͡m˧˧ təj˧˩]Ví dụ
“Một vài con cá lòng tong tung tẩy vô tư. Ước gì mình cũng thanh thản như loài cá kia!”
Some rasboras bobbed up and down in a relaxed and carefree fashion. If only I could be as untroubled as that kind of fish!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free