tông
Định nghĩa
Từ tương đương
DeutschSummierung
Ví dụ
“Tổng Cóc”
the canton chief called Cóc
“tông đuờng”
ancestral temple's hall
“chim có tổ; nguời có tông”
Birds have nests; humans have origins.
“tổ tông”
ancestors
“Ông tổng ông xã.”
“Tính tổng của x và y”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free