HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tông | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Lớp.
  2. Đơn vi hành chính thời Pháp thuộc, gồm nhiều xã.
  3. Như sắc
  4. Chánh tổng (nói tắt), một chức vụ của chính quyền, thời Pháp thuộc ở Việt Nam.
  5. Một mức độ trên thang âm.
  6. Tổng số (nói tắt), biểu thức toán học là phép cộng của các biểu thức nhỏ.

Từ tương đương

Bosanski tone
Čeština sčítání
Deutsch Summierung
Ελληνικά αγόρευση άθροιση
Español sumatoria sumatorio
Euskara batukari
हिन्दी मीज़ान
Hrvatski tone
ქართული შეკრება
한국어 총화
Nederlands sommatie sommering
Polski podsumowanie
Português somatória somatório
Română însumare
Русский суммирование
Српски tone
Svenska summering
Türkçe toplama

Ví dụ

“Tổng Cóc”

the canton chief called Cóc

“tông đuờng”

ancestral temple's hall

“chim có tổ; nguời có tông”

Birds have nests; humans have origins.

“tổ tông”

ancestors

“Ông tổng ông xã.”
“Tính tổng của x và y”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free