Nghĩa của tông | Babel Free
[tawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
tone
Čeština
sčítání
Deutsch
Summierung
Euskara
batukari
हिन्दी
मीज़ान
Hrvatski
tone
ქართული
შეკრება
Polski
podsumowanie
Română
însumare
Русский
суммирование
Српски
tone
Svenska
summering
Türkçe
toplama
Ví dụ
“Tổng Cóc”
the canton chief called Cóc
“tông đuờng”
ancestral temple's hall
“chim có tổ; nguời có tông”
Birds have nests; humans have origins.
“tổ tông”
ancestors
“Ông tổng ông xã.”
“Tính tổng của x và y”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free