HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tổng bí thư | Babel Free

Noun CEFR C1
/[təwŋ͡m˧˩ ʔɓi˧˦ tʰɨ˧˧]/

Định nghĩa

Người đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành trung ương của một số chính đảng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tổng bí thư Đảng cộng sản Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tổng bí thư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course