HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vun đắp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vun˧˧ ʔɗap̚˧˦]

Định nghĩa

to foster, to sustain for a stronger development

Từ tương đương

العربية ربب
Deutsch pflegen
Ελληνικά ανατρέφω
English to foster
Español fomentar propiciar
日本語 つちかう 醸成
한국어 조성하다
Latviešu audzināt
Te Reo Māori ahu
Türkçe büyütmek
Українська виховати виховувати
Tiếng Việt bồi bổ bồi dưỡng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vun đắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free