Nghĩa của vun xới | Babel Free
[vun˧˧ səːj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
bruka
Čeština
obhospodařovat
English
to cultivate
Español
cultivar
Hrvatski
bruka
Српски
bruka
ไทย
เพาะ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free