HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cày cấy

Động từ CEFR B2
[kaj˨˩ kəj˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm những việc chủ yếu trong nông nghiệp.
  2. Như cày cấy

Từ tương đương

Españolcultivar
Françaisfarm
15 more languages

Ví dụ

“Tháng bảy cày cấy đã xong. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cày cấy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free