Nghĩa của cày cấy | Babel Free
[kaj˨˩ kəj˧˦]Định nghĩa
- Làm những việc chủ yếu trong nông nghiệp.
- Như cày cấy
Từ tương đương
Čeština
obhospodařovat
Español
cultivar
Français
farm
Bahasa Indonesia
bertani
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free