cày cấy
Định nghĩa
- Làm những việc chủ yếu trong nông nghiệp.
- Như cày cấy
Từ tương đương
15 more languages
Češtinaobhospodařovat
Bahasa Indonesiabertani
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free