Nghĩa của cậy thế | Babel Free
kə̰ʔj˨˩ tʰe˧˥Định nghĩa
Ỷ vào thế mạnh mà ức hiếp người khác hoặc làm liều.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free