Nghĩa của chà xát | Babel Free
[t͡ɕaː˨˩ saːt̚˧˦]Định nghĩa
Cọ xát nhiều lần.
Từ tương đương
Čeština
drhnout
Kurdî
sûc
Nederlands
schuren
Polski
myć
obszukać
obszukiwać
podmyć
podmywać
przeszukać
przeszukiwać
pucować
szorować
wertować
wypucować
wyszorować
Русский
чистить
Ví dụ
“Thứ đỗ này phải chà xát kĩ mới được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free