HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chà xát

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Cọ xát nhiều lần.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Thứ đỗ này phải chà xát kĩ mới được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chà xát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free