HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sức | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[sɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài.
  2. Khả năng hoạt động của người ta hoặc do tác động của vật chất.
  3. Cuộn vải lớn.

Từ tương đương

English fuck

Ví dụ

“sức nóng mặt trời”

the heat of the sun

“Sức ta đã mạnh, người ta đã đông (Hồ Chí Minh)”
“Sức này nào quản búa rìu lay (Lê Thánh Tông)”
“Thuyền vượt lên nhờ sức gió.”
“Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế.”
“Một súc trúc bâu.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free