HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sức ép

Danh từ CEFR B2
[sɨk̚˧˦ ʔɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Sức dồn ép rất mạnh; thường dùng để ví sự cưỡng ép bằng sức mạnh.

Từ tương đương

Englishpressure

Ví dụ

“Bị sức ép của bom.”
“Gây sức ép chính trị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sức ép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free