chai
Định nghĩa
- Thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá.
- Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
- Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều.
- Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên.
- Một triệu.
Từ tương đương
30 more languages
Bosanskimamila
Catalàbiberó
Dansksutteflaske
DeutschAbdachBabyflascheHornhautHühneraugeKallusMaisMilchflascheNuckelflascheSaugflascheSchoppenSchwiele
Gaeilgebuidéal
עבריתבקבוק
Hrvatskimamila
Latviešupudele
Српскиmamila
中文老繭
繁體中文老繭
Ví dụ
“Nhưng bàn tay Vạn từ từ buông thõng khi bất chợt nhìn xuyên qua khe vách chái nhà, bắt gặp Thọ đang co rúm vì sợ hãi sau cánh cửa.”
But Vạn's hand slowly fell to his side as he suddenly looked through the chinks in the walls of the lean-to and saw Thọ trembling in fear behind the door.
“rót đầy chai”
“thu mua vỏ chai”
“cục chai”
“Cuốc mới một chút mà tay đã nổi chai.”
“Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm.”
“Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free