chắc chắn
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Češtinaodolný
Ελληνικάανθεκτικός
Suomiresilientti
Italianoresiliente
Kurdîşûre
Nederlandsveerkrachtig
Portuguêsresiliente
Русскийупругий
Svenskamotståndskraftig
Türkçedirençli
Ví dụ
“Nền móng rất chắc chắn.”
“Hứa chắc chắn.”
“Chưa có gì chắc chắn cả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free