HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chắc dạ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕak̚˧˦ zaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sự no bụng, no được lâu.
  2. Vững tâm, không còn phải lo lắng.

Từ tương đương

العربية راض مستوف
Bosanski zasitan
Čeština ukájení
Ελληνικά αρεστός
Español satisfacción
हिन्दी पूरक
Hrvatski zasitan
Bahasa Indonesia memuaskan
Српски zasitan
Svenska matig mättande stabbig till lags
Türkçe doyurucu tatminkâr
Tiếng Việt chắc bụng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chắc dạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free