Nghĩa của chắc nịch | Babel Free
[t͡ɕak̚˧˦ nïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Rắn và cứng cáp.
- Chặt chẽ, vững vàng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bà có vóc người nhỏ nhắn, chắc nịch (Sơn Tùng)”
“Lời văn chắc nịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free