HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chắc nịch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕak̚˧˦ nïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Rắn và cứng cáp.
  2. Chặt chẽ, vững vàng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bà có vóc người nhỏ nhắn, chắc nịch (Sơn Tùng)”
“Lời văn chắc nịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chắc nịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free