Nghĩa của chai sạn | Babel Free
[t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
curado
Bahasa Indonesia
liat
Italiano
agguerrito
agguerrito
incallito
incallito
incurabile
rotto
rotto
temperate
temperate
temperato
temperato
Português
endurecido
සිංහල
දැඩි
Türkçe
pişkin
Ví dụ
“Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc.”
Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free