HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chai sạn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. hardened, callused
  2. apathetic; uncaring

Từ tương đương

Ví dụ

“Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc.”

Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chai sạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free