Nghĩa của chậm chân | Babel Free
[t͡ɕəm˧˨ʔ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
slow-paced
Latina
spissigradus
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free