Nghĩa của chăm chỉ | Babel Free
[t͡ɕam˧˧ t͡ɕi˧˩]Định nghĩa
Cố gắng làm một việc gì đó để thu được kết quả tốt
Từ tương đương
Ελληνικά
εργατικός
Français
industrieux
Galego
traballador
日本語
大儀
한국어
辛
Latina
laboriosus
Te Reo Māori
ahuwhenua
Ví dụ
“Chăm chỉ học tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free