chăm chỉ
Định nghĩa
Cố gắng làm một việc gì đó để thu được kết quả tốt
Từ tương đương
Françaisindustrieux
20 more languages
Ví dụ
“Chăm chỉ học tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free