Nghĩa của cần cù | Babel Free
[kan˧˧ kɨ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
base
Ví dụ
“Lời phê bình không có căn cứ.”
The criticism is groundless.
“Kết luận của ông có căn cứ vững vàng.”
“Căn cứ hải quân.”
“Căn cứ không quân”
“Khu căn cứ quân sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free