HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của can đảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːn˧˧ ʔɗaːm˧˩]

Định nghĩa

courage; bravery

Từ tương đương

Български решителен
Čeština kurážný
Deutsch beherzt tapfer
Ελληνικά θαρραλέος
English Bold Bravery courage Plucky
Esperanto kuraĝa
Español osado valiente
Suomi rohkea sisukas
Galego afouto valente
हिन्दी वीर
Italiano coraggioso impavido
Português impávido ousado
Slovenčina odvážny
Svenska djärv modig

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem can đảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free