HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of căn hộ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kan˧˧ ho˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
  2. Đơn vị sinh sống, dành cho một hộ gia đình, trong tòa nhà chung cư.
  3. Chỗ ở riêng biệt của một gia đình trong một khu nhà lớn, bao gồm buồng ở, bếp, buồng vệ sinh, v.v.

Từ tương đương

English apartment

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See căn hộ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course