Nghĩa của cạn khan | Babel Free
ka̰ːʔn˨˩ xaːn˧˧Định nghĩa
Nghĩa chính là khô, phơi ra, bày ra. Nghĩa rộng.
Ví dụ
“Một lũ cạn khan: một lũ đông người”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free