HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khan | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[xaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Cần được làm ngaynhanh.
  2. Có mùi khắm gắt.
  3. Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
  4. Nói giọng nói trầm và rè.
  5. Khô cổ, nói tiếng rè và trầm.
  6. . Không ngậm nước.
  7. Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
  8. Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
  9. Như khản.

Từ tương đương

Ví dụ

“canxi sunfat khan”

anhydrous calcium sulfate

“khàn cổ”

with a sore throat and a hoarse voice

“Khóc khản cả tiếng.”
“Đồng ruộng khan nước.”
“Bừa khan.”
“Muối khan.”
“Uống rượu khan một mình.”
“Đau bụng khan.”
“Trời rét khan.”
“Nói khan nói vã.”
“Khan hàng.”
“Khan tiền lẻ.”
“Nói nhiều khan cổ.”
“Công văn khẩn.”
“Đánh một bức điện khẩn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free