Nghĩa của khan | Babel Free
[xaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
hrapav
Deutsch
bärenstark
belegt
brüchig
dürr
heiser
knapp
rar
Schlittenhund
schmal
strohig
verschleiert
wasserfrei
Hrvatski
hrapav
한국어
确
Polski
bezwodny
chrapliwy
chropawy
chropowaty
husky
krzepki
obrzadni
ochrypły
szorstki
wyschnięty
zachrypnięty
zapiekły
zaschły
Српски
hrapav
ไทย
แหบ
中文
哈士奇
Ví dụ
“canxi sunfat khan”
anhydrous calcium sulfate
“khàn cổ”
with a sore throat and a hoarse voice
“Khóc khản cả tiếng.”
“Đồng ruộng khan nước.”
“Bừa khan.”
“Muối khan.”
“Uống rượu khan một mình.”
“Đau bụng khan.”
“Trời rét khan.”
“Nói khan nói vã.”
“Khan hàng.”
“Khan tiền lẻ.”
“Nói nhiều khan cổ.”
“Công văn khẩn.”
“Đánh một bức điện khẩn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free