Nghĩa của thô | Babel Free
[tʰo˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“kiến thợ”
a worker ant
“Dáng người thô.”
“Đôi bàn tay thô.”
“Thô kệch.”
“Câu văn còn thô .”
“Lời nói thô quá.”
“Thô bạo.”
“Thô bỉ.”
“Thô lậu.”
“Thô lỗ.”
“Thô thiển.”
“Thô tục.”
“Dầu thô.”
“Tơ thô.”
“Thô sơ.”
“Trẻ thơ.”
“Dạy con từ thuở còn thơ.”
“Xe thồ.”
“Ngựa thồ.”
“Tiếng thổ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free