Nghĩa của thở dài | Babel Free
[tʰəː˧˩ zaːj˨˩]Định nghĩa
Thở ra một hơi dài khi có điều buồn phiền.
Từ tương đương
Ví dụ
“thở dài thườn thượt”
to make a long sigh
“Thất vọng ngồi thở dài.”
“Tiếng thở dài não nuột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free