HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thở dài | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəː˧˩ zaːj˨˩]

Định nghĩa

Thở ra một hơi dài khi có điều buồn phiền.

Từ tương đương

Ví dụ

“thở dài thườn thượt”

to make a long sigh

“Thất vọng ngồi thở dài.”
“Tiếng thở dài não nuột.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thở dài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free