Nghĩa của thơ ấu | Babel Free
[tʰəː˧˧ ʔəw˧˦]Định nghĩa
. (Thời) rất ít tuổi, còn bé dại.
Từ tương đương
English
young
Ví dụ
“Thời thơ ấu.”
“Những ngày thơ ấu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free