HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thổ lâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ ləw˧˧]

Định nghĩa

Cục mịch và hẹp hòi, nông cạn.

Từ tương đương

English tulou
Français tulou
日本語 土楼
한국어 토루

Ví dụ

“Kiến thức thô lậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ lâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free