Nghĩa của hiếm | Babel Free
[hiəm˧˦]Định nghĩa
- Ít có, ít gặp.
- Nói nơi trọng yếu và khó đi lại.
- Nói phần của thân thể được che kín.
- Độc ác.
Từ tương đương
العربية
قليل
Català
impenetrable
Suomi
hedelmällinen
horjumaton
järkähtämätön
järkkymätön
läpäisemätön
läpipääsemätön
murtumaton
vähä
valloittamaton
Gaeilge
dochloíte
Bahasa Indonesia
langka
ქართული
შეუვალი
한국어
确
Nederlands
ondoordringbaar
Polski
obrzadni
తెలుగు
అజేయము
Ví dụ
“nhận một đòn hiểm ngay bụng”
to receive a critical blow to the stomach
“Con hiếm.”
“Của hiếm.”
“Ở đây người tốt không hiếm.”
“Đóng quân ở một nơi hiểm”
“Nó đánh người ta vào chỗ hiểm”
“Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (Nông Đức Mạnh)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free