Meaning of hiếm | Babel Free
/[hiəm˧˦]/Định nghĩa
- Ít có, ít gặp.
- Nói nơi trọng yếu và khó đi lại.
- Nói phần của thân thể được che kín.
- Độc ác.
Từ tương đương
English
rare
Ví dụ
“nhận một đòn hiểm ngay bụng”
to receive a critical blow to the stomach
“Con hiếm.”
“Của hiếm.”
“Ở đây người tốt không hiếm.”
“Đóng quân ở một nơi hiểm”
“Nó đánh người ta vào chỗ hiểm”
“Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (Nông Đức Mạnh)”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.