HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiếm | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[hiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Ít có, ít gặp.
  2. Nói nơi trọng yếu và khó đi lại.
  3. Nói phần của thân thể được che kín.
  4. Độc ác.

Từ tương đương

Ví dụ

“nhận một đòn hiểm ngay bụng”

to receive a critical blow to the stomach

“Con hiếm.”
“Của hiếm.”
“Ở đây người tốt không hiếm.”
“Đóng quân ở một nơi hiểm”
“Nó đánh người ta vào chỗ hiểm”
“Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (Nông Đức Mạnh)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free