hiếm
Định nghĩa
- Ít có, ít gặp.
- Nói nơi trọng yếu và khó đi lại.
- Nói phần của thân thể được che kín.
- Độc ác.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةقليل
Catalàimpenetrable
Suomihedelmällinenhorjumatonjärkähtämätönjärkkymätönläpäisemätönläpipääsemätönmurtumatonvähävalloittamaton
Gaeilgedochloíte
Bahasa Indonesialangka
ქართულიშეუვალი
한국어确
Nederlandsondoordringbaar
Polskiobrzadni
తెలుగుఅజేయము
Ví dụ
“nhận một đòn hiểm ngay bụng”
to receive a critical blow to the stomach
“Con hiếm.”
“Của hiếm.”
“Ở đây người tốt không hiếm.”
“Đóng quân ở một nơi hiểm”
“Nó đánh người ta vào chỗ hiểm”
“Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (Nông Đức Mạnh)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free