HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khan hiếm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaːn˧˧ hiəm˧˦]

Định nghĩa

T có trên thị trường.

Từ tương đương

العربية قليل
Čeština vzácný
Deutsch knapp rar schmal
English scarce
Español escaso
Suomi vähä
Bahasa Indonesia langka
日本語 乏しい
한국어
Polski obrzadni
Türkçe kıt sınırlı
Українська дефіцитний рідкий
Tiếng Việt hiếm khan

Ví dụ

“Vải khan hiếm .”
“Hàng hóa không khan hiếm như xưa nữa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khan hiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free