HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khan hiếm

Tính từ CEFR B2
[xaːn˧˧ hiəm˧˦]

Định nghĩa

T có trên thị trường.

Từ tương đương

Englishscarce
Españolescaso
12 more languages
العربيةقليل
Češtinavzácný
Suomivähä
Bahasa Indonesialangka
日本語乏しい希
한국어确
Polskiobrzadni
Tiếng Việthiếmkhan

Ví dụ

“Vải khan hiếm .”
“Hàng hóa không khan hiếm như xưa nữa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khan hiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free