Nghĩa của hiếm có | Babel Free
hiəm˧˥ kɔ˧˥Định nghĩa
Chỉ cái gì đó xảy ra rất ít hoặc có rất ít.
Ví dụ
“Mưa hiếm có ở hoang mạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free