HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiếm có | Babel Free

Tính từ CEFR B2
hiəm˧˥ kɔ˧˥

Định nghĩa

Chỉ cái gì đó xảy ra rất ít hoặc có rất ít.

Từ tương đương

Čeština řídký vzácný
Deutsch blutig englisch rar selten singulär
English rare rare rare
Español escaso raro
Suomi harvassa
Français rare rare saignant
日本語
한국어
Nederlands zeldzaam
Português raro
Türkçe cins ender nadir
中文 罕見
繁體中文 罕見

Ví dụ

“Mưa hiếm có ở hoang mạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiếm có được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free