HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hiếm có

Tính từ CEFR B2
hiəm˧˥ kɔ˧˥

Định nghĩa

Chỉ cái gì đó xảy ra rất ít hoặc có rất ít.

Từ tương đương

Englishrare
Españolescasoraro
Françaisraresaignant
14 more languages

Ví dụ

“Mưa hiếm có ở hoang mạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiếm có được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free