HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khẩn cấp

Tính từ CEFR B2
[xən˧˩ kəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cần được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ.
  2. Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép chậm trễ.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“nút nhấn khẩn cấp”

emergency button

“Công tác chống lụt khẩn cấp.”
“Nhiệm vụ khẩn cấp.”
“Tình thế khẩn cấp.”
Tin bão khẩn cấp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẩn cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free