khẩn cấp
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nút nhấn khẩn cấp”
emergency button
“Công tác chống lụt khẩn cấp.”
“Nhiệm vụ khẩn cấp.”
“Tình thế khẩn cấp.”
“Tin bão khẩn cấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free