Meaning of khẩn cấp | Babel Free
/[xən˧˩ kəp̚˧˦]/Định nghĩa
- Cần được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ.
- Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép chậm trễ.
Ví dụ
“nút nhấn khẩn cấp”
emergency button
“Công tác chống lụt khẩn cấp.”
“Nhiệm vụ khẩn cấp.”
“Tình thế khẩn cấp.”
“Tin bão khẩn cấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.