Nghĩa của căn duyên | Babel Free
kan˧˧ zwiən˧˧Định nghĩa
Nguồn gốc, duyên cớ dẫn đến sự việc.
Ví dụ
“Cái căn duyên của người ấy tại đâu mà khổ thế?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free