Nghĩa của cần lao | Babel Free
[kən˨˩ laːw˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Cuộc đời cần lao.”
“Xuất thân trong đám cần lao.”
“Giai cấp cần lao (công nhân và nông dân).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free