HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cần lao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kən˨˩ laːw˧˧]

Định nghĩa

  1. cần cù trong lao động, không ngại gian khổ.
  2. Như lao động

Từ tương đương

العربية بروليتاري
Galego proletario
日本語 大儀 苦労
한국어
Nederlands proletariër
Português proletário

Ví dụ

“Cuộc đời cần lao.”
“Xuất thân trong đám cần lao.”
“Giai cấp cần lao (công nhân và nông dân).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cần lao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free