Nghĩa của vô sản | Babel Free
[vo˧˧ saːn˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Proletarian
Ví dụ
“Cần phải tổ chức ngay công hội thợ nông nghiệp để giữ quyền lãnh đạo cho vô sản trong nông hội.”
[We] need to immediately organize a trade union of farm workers to maintain the leadership of the proletariat within peasants' association.
“Cố nông là những người vô sản ở nông thôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free