HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của võ sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vɔ˦ˀ˥ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người giỏi võ.

Từ tương đương

العربية سَامُورَاي
Čeština samuraj
Deutsch Samurai
Ελληνικά σαμουράι
English samurai Warrior
Esperanto samurajo
Español samurai
Suomi samurai
Français samouraï samurai
Magyar szamuráj
Հայերեն սամուրայ
Bahasa Indonesia samurai
Italiano samurai
日本語 武士
ქართული სამურაი
Kurdî samuraî samuray
Lietuvių samurajus
Latviešu samurajs
Македонски самурај
မြန်မာဘာသာ ဆာမူရိုင်း
Nederlands samoerai
Português samurai
Slovenčina samuraj
Српски samuraj самурај
Svenska samuraj
ไทย ซามูไร
Tagalog samuray
Türkçe samuray
Українська самурай
Tiếng Việt thị

Ví dụ

“Anh ấy là võ sĩ karate.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free