HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

võ sĩ

Danh từ CEFR B2
[vɔ˦ˀ˥ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người giỏi võ.

Từ tương đương

Españolsamurai
32 more languages
العربيةسَامُورَاي
Češtinasamuraj
DeutschSamurai
Ελληνικάσαμουράι
Esperantosamurajo
Suomisamurai
Magyarszamuráj
Հայերենսամուրայ
Bahasa Indonesiasamurai
Italianosamurai
日本語武士
ქართულისამურაი
Lietuviųsamurajus
Latviešusamurajs
Македонскисамурај
Nederlandssamoerai
Portuguêssamurai
Slovenčinasamuraj
Svenskasamuraj
Tagalogsamuray
Türkçesamuray
Українськасамурай
Tiếng Việtthị

Ví dụ

Anh ấy là võ sĩ karate.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free