Meaning of võ sĩ đạo | Babel Free
/[vɔ˦ˀ˥ si˦ˀ˥ ʔɗaːw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Tinh thần của võ sĩ Nhật Bản thời trước; trong đó, đề cao tinh thần thượng võ, lòng trung thành tuyệt đối với vua chúa và sự hy sinh khi cần.
Từ tương đương
English
bushido
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.