HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

karate

Danh từ CEFR B2 Frequent
kaː˧˧ zaː˧˧ te˧˧

Định nghĩa

Một môn võ thuật truyền thống của vùng Okinawa, với các đòn đặc trưng như đấm, đá, cú đánh cùi chỏ, đầu gối và các kỹ thuật đánh bằng bàn tay mở.

Từ tương đương

Englishkarate
Españolkarate
Françaiskaraté
35 more languages
Afrikaanskarate
العربيةكاراتيه
DeutschKarate
Ελληνικάκαράτε
Esperantokarateo
فارسیکاراته
Suomikarate
עבריתקראטה
Հայերենկարատե
Bahasa Indonesiakarate
Íslenskakarate
Italianokarate
ქართულიკარატე
Kurdîkarate
Македонскикарате
မြန်မာကရာတေး
Nederlandskarate
Polskikarate
Portuguêscaratêkaratê
Svenskakarate
Kiswahilikarate
Tagalogkarate
Türkçekarate
Українськакарате
中文空手道
繁體中文空手道

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem karate được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free