Nghĩa của karate | Babel Free
kaː˧˧ zaː˧˧ te˧˧Định nghĩa
Một môn võ thuật truyền thống của vùng Okinawa, với các đòn đặc trưng như đấm, đá, cú đánh cùi chỏ, đầu gối và các kỹ thuật đánh bằng bàn tay mở.
Từ tương đương
Afrikaans
karate
العربية
كاراتيه
Deutsch
Karate
Ελληνικά
καράτε
Esperanto
karateo
Español
karate
فارسی
کاراته
Suomi
karate
Français
karaté
עברית
קראטה
Հայերեն
կարատե
Bahasa Indonesia
karate
Íslenska
karate
Italiano
karate
ქართული
კარატე
Kurdî
karate
Македонски
карате
မြန်မာဘာသာ
ကရာတေး
Nederlands
karate
Polski
karate
Svenska
karate
Kiswahili
karate
Tagalog
karate
Türkçe
karate
Українська
карате
中文
空手道
ZH-TW
空手道
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free