HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of karate | Babel Free

Noun CEFR B2 Frequent
/kaː˧˧ zaː˧˧ te˧˧/

Định nghĩa

Một môn võ thuật truyền thống của vùng Okinawa, với các đòn đặc trưng như đấm, đá, cú đánh cùi chỏ, đầu gối và các kỹ thuật đánh bằng bàn tay mở.

Từ tương đương

English Karate

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See karate used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course