HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kẻ cả

Danh từ CEFR B2
[kɛ˧˩ kaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Người tự cho mình là bề trên.
  2. Người trên.

Từ tương đương

Españolvip
12 more languages
العربيةأعيان
DeutschVIP
Ελληνικάβιπ
SuomiVIP
ItalianoVIP
KurdîVIP
Nederlandstopfiguurvip
PortuguêsVIP
РусскийVIPВИП

Ví dụ

“Nói giọng kẻ cả.”
“Bác là kẻ cả trong làng (Trạng Quỳnh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẻ cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free