HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kẻ cả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛ˧˩ kaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Người tự cho mình là bề trên.
  2. Người trên.

Từ tương đương

العربية أعيان
Deutsch VIP
Ελληνικά βιπ
English boss Senior Vip
Español vip
Suomi VIP
Français gros bonnet important Personnage VIP
Italiano VIP vip
Kurdî VIP
Nederlands topfiguur vip
Polski osobistość prominent VIP VIP
Português VIP
Русский VIP ВИП

Ví dụ

“Nói giọng kẻ cả.”
“Bác là kẻ cả trong làng (Trạng Quỳnh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẻ cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free