Nghĩa của kẻ cắp | Babel Free
kɛ̰˧˩˧ kap˧˥Định nghĩa
Người chuyên sống về nghề ăn cắp.
Từ tương đương
English
thief
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free