Nghĩa của KCS | Babel Free
Định nghĩa
abbreviation of kiểm tra chất lượng sản phẩm (“product quality control”)
abbreviation, alt-of
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free