HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lam lũ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laːm˧˧ lu˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Rách rưới.
  2. Quá vất vả, khổ cực trong cảnh thiếu thốn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ăn mặc lam lũ.”
“Cuộc sống lam lũ.”
“Một người cù rù nhưng nhẫn nại, lam lũ và luôn luôn chân lấm tay bùn (Tô Hoài).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lam lũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free