Nghĩa của lam lũ | Babel Free
[laːm˧˧ lu˦ˀ˥]Định nghĩa
- Rách rưới.
- Quá vất vả, khổ cực trong cảnh thiếu thốn.
Ví dụ
“Ăn mặc lam lũ.”
“Cuộc sống lam lũ.”
“Một người cù rù nhưng nhẫn nại, lam lũ và luôn luôn chân lấm tay bùn (Tô Hoài).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free